fighter aircraft

fighter aircraft

A fighter aircraft flies high above the clouds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay chiến đấu: "fighter aircraft" một loại máy bay quân sự hoặc hải quân tốc độ cao, được thiết kế chuyên dụng để tiêu diệt máy bay đối phương trên không. Đây một thuật ngữ kỹ thuật quân sự, thường dùng để phân biệt với các loại máy bay khác như máy bay ném bom, máy bay vận tải, hay máy bay trinh sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The air force deployed several fighter aircraft to intercept enemy bombers. (Không quân đã triển khai nhiều máy bay chiến đấu để đánh chặn máy bay ném bom của đối phương.)
    • Modern fighter aircraft are equipped with advanced radar and missile systems. (Máy bay chiến đấu hiện đại được trang bị hệ thống radar tên lửa tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fighter aircraft" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường được dùng để chỉ các loại máy bay phản lực chiến đấu đa năng, khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ như không chiến, tấn công mặt đất, hoặc trinh sát.

    • The new generation of fighter aircraft can operate in both air-to-air and air-to-ground roles. (Thế hệ máy bay chiến đấu mới có thể hoạt độngcả vai trò không đối không không đối đất.)
  • Phân biệt với "fighter": Trong tiếng Anh, từ "fighter" có thể đứng một mình để chỉ máy bay chiến đấu, nhưng "fighter aircraft" thuật ngữ chính xác đầy đủ hơn, thường dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc quân sự.

Biến thể từ gần giống
  • Fighter (danh từ): máy bay chiến đấu (dạng rút gọn).

    • The pilot flew his fighter into battle. (Phi công lái máy bay chiến đấu của mình vào trận chiến.)
  • Fighter jet (danh từ): máy bay phản lực chiến đấu (một dạng cụ thể của fighter aircraft).

    • The squadron operates multiple fighter jets. (Phi đội vận hành nhiều máy bay phản lực chiến đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Combat aircraft: máy bay chiến đấu (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả máy bay ném bom máy bay tấn công).
  • Warplane: máy bay quân sự (thuật ngữ chung chung hơn, không chỉ riêng loại tiêu diệt máy bay đối phương).
Các cụm từ liên quan
  • Fighter pilot: phi công lái máy bay chiến đấu.

    • He trained to become a fighter pilot. (Anh ấy được huấn luyện để trở thành phi công lái máy bay chiến đấu.)
  • Fighter squadron: phi đội máy bay chiến đấu.

    • The fighter squadron was deployed to the forward base. (Phi đội máy bay chiến đấu đã được triển khai đến căn cứ tiền phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fighter aircraft", nhưng trong ngữ cảnh quân sự, cụm từ "air superiority fighter" (máy bay chiến đấu giành ưu thế trên không) thường được dùng để chỉ loại máy bay chuyên dụng cho không chiến.